Trẻ em dễ mắc các bệnh đường hô hấp do thường xuyên tiếp xúc với virus và các tác nhân gây bệnh trong môi trường sống, đặc biệt khi đi học hoặc sinh hoạt tập thể. Trong đó, viêm phế quản là tình trạng khá thường gặp, với biểu hiện nổi bật là ho và có thể kèm sốt, khò khè, mệt mỏi, ảnh hưởng đến ăn uống và sinh hoạt của trẻ. Bài viết dưới đây sẽ giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về viêm phế quản ở trẻ em, từ nguyên nhân, triệu chứng đến cách chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh.
Tìm hiểu chung về viêm phế quản ở trẻ em
Viêm phế quản là tình trạng niêm mạc các phế quản bị viêm, phù nề và tăng tiết chất nhầy, từ đó kích thích phản xạ ho và ảnh hưởng đến sự lưu thông không khí trong đường thở. Ở trẻ em, bệnh chủ yếu gặp dưới dạng cấp tính, thường liên quan đến nhiễm virus đường hô hấp và có thể xuất hiện trong hoặc sau một đợt cảm lạnh hay nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Bệnh có thể xảy ra ở nhiều lứa tuổi, đặc biệt ở trẻ trong độ tuổi đi nhà trẻ, mẫu giáo và đi học do tần suất tiếp xúc với các tác nhân gây nhiễm trùng hô hấp cao hơn. Phần lớn trường hợp viêm phế quản cấp có diễn tiến tự giới hạn; các triệu chứng thường cải thiện dần nhưng ho có thể kéo dài khoảng 1 - 3 tuần, đôi khi lâu hơn.
Ở trẻ nhỏ, các biểu hiện của bệnh có thể dễ nhầm với viêm tiểu phế quản hoặc một số bệnh lý hô hấp khác. Đặc biệt, viêm tiểu phế quản thường gặp ở trẻ dưới 2 tuổi và ảnh hưởng chủ yếu đến các đường dẫn khí nhỏ trong phổi, trong khi viêm phế quản liên quan đến các phế quản lớn hơn. Vì vậy, trẻ ho kéo dài, khò khè, sốt hoặc có biểu hiện khó thở nên được thăm khám để xác định đúng nguyên nhân và có hướng xử trí phù hợp.

Bệnh thường gặp ở trẻ và chủ yếu liên quan đến nhiễm virus đường hô hấp
Nguyên nhân gây bệnh
Viêm phế quản ở trẻ có thể liên quan đến tác nhân nhiễm trùng hoặc tình trạng đường thở thường xuyên tiếp xúc với các yếu tố gây kích thích. Trong đó, virus là tác nhân phổ biến, còn vi khuẩn ít gặp hơn. Một số nguyên nhân và yếu tố liên quan gồm:
- Virus đường hô hấp: Đây là nhóm nguyên nhân thường gặp nhất, gồm rhinovirus, virus hợp bào hô hấp (RSV), virus cúm, parainfluenza, adenovirus, human metapneumovirus và coronavirus. Trẻ đi nhà trẻ, mẫu giáo hoặc đi học có nhiều cơ hội tiếp xúc với nguồn lây do thường xuyên sinh hoạt tập thể.
- Vi khuẩn: Ít gặp hơn virus. Có thể kể đến Mycoplasma pneumoniae (hay gặp ở trẻ đi học) hoặc vi khuẩn ho gà (Bordetella pertussis). Việc xác định căn nguyên cần dựa trên thăm khám và đánh giá của bác sĩ, không thể chỉ dựa vào đặc điểm ho hoặc màu sắc đờm.
- Khói thuốc lá: Trẻ thường xuyên hít phải khói thuốc thụ động có thể bị kích ứng và tổn thương niêm mạc đường thở, làm tăng nguy cơ xuất hiện hoặc kéo dài các triệu chứng hô hấp.
- Ô nhiễm và các chất kích thích: Bụi mịn, khí thải, khói và hóa chất trong môi trường có thể kích thích phế quản, đặc biệt ở trẻ có đường thở nhạy cảm.
- Một số bệnh lý đường hô hấp: Ho hoặc viêm đường thở kéo dài, tái diễn có thể liên quan đến hen, dị ứng hoặc các bệnh hô hấp khác. Trong trường hợp này, trẻ cần được thăm khám để xác định đúng nguyên nhân thay vì mặc định là viêm phế quản tái phát.
Triệu chứng viêm phế quản ở trẻ em
Không ít trường hợp trẻ đến khám với triệu chứng ban đầu dễ nhầm lẫn với cảm lạnh thông thường, khiến cha mẹ chủ quan cho đến khi cơn ho kéo dài không dứt. Mức độ biểu hiện thường khác nhau tùy độ tuổi, mức độ viêm và nguyên nhân gây bệnh.
Trẻ thường bắt đầu với các triệu chứng giống nhiễm trùng đường hô hấp trên, sau đó ho trở nên rõ rệt và có thể kéo dài ngay cả khi những biểu hiện khác đã giảm. Các triệu chứng thường gặp gồm:
1. Ho kéo dài
Ho thường là triệu chứng nổi bật và kéo dài nhất. Trẻ có thể bắt đầu bằng ho khan, ho từng cơn; sau vài ngày, khi lượng dịch tiết trong phế quản tăng lên, cơn ho có thể trở nên ẩm và kèm đờm. Trẻ nhỏ thường nuốt đờm nên cha mẹ không phải lúc nào cũng quan sát thấy, trong khi trẻ lớn có thể khạc đờm trong, trắng, vàng hoặc xanh. Ho thường giảm dần trong khoảng 1 - 3 tuần nhưng đôi khi có thể kéo dài lâu hơn sau khi các triệu chứng khác đã thuyên giảm.

Trẻ có thể ho khan hoặc ho có đờm kéo dài trong vài tuần
2. Sốt và mệt mỏi
Trẻ có thể sốt nhẹ đến vừa, thường khoảng 38 - 39°C khi viêm phế quản xuất hiện trong một đợt nhiễm virus; một số trường hợp không sốt. Sốt cao trên 39°C, kéo dài nhiều ngày hoặc hết sốt rồi sốt trở lại không phải biểu hiện đặc hiệu của viêm phế quản; bác sĩ cần đánh giá thêm để loại trừ cúm, viêm phổi hoặc nhiễm trùng khác. Đi kèm sốt, trẻ có thể mệt, quấy khóc, giảm ăn uống và ít hoạt động hơn bình thường.
3. Khò khè và khó chịu ở ngực
Tình trạng viêm, phù nề và tăng tiết dịch có thể làm đường thở hẹp hơn, khiến một số trẻ xuất hiện tiếng khò khè, thường rõ khi thở ra. Ho nhiều cũng có thể gây đau, rát hoặc tức vùng ngực; trẻ lớn thường mô tả được cảm giác này rõ hơn. Nếu khò khè xuất hiện nhiều lần qua các đợt bệnh hoặc có tiền sử hen, dị ứng, trẻ cần được đánh giá thêm về tình trạng tăng phản ứng đường thở hoặc hen.
4. Các biểu hiện hô hấp kèm theo
Do bệnh thường liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp, trẻ có thể kèm chảy nước mũi, nghẹt mũi, đau họng hoặc khàn tiếng. Những biểu hiện này thường xuất hiện sớm và giảm dần khi tình trạng nhiễm trùng cải thiện.
Ngược lại, thở nhanh, khó thở, co lõm lồng ngực, phập phồng cánh mũi hoặc tím môi là những dấu hiệu bất thường, có thể gợi ý tình trạng hô hấp nặng hơn và cần được thăm khám kịp thời.
Viêm phế quản ở trẻ em có nguy hiểm không?
Đa số trẻ viêm phế quản hồi phục tốt nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, mức độ bệnh còn phụ thuộc vào tuổi, nguyên nhân và sức khỏe nền của trẻ, vì vậy cha mẹ không nên chủ quan.
Trong một số trường hợp, tình trạng viêm kéo dài hoặc tiến triển nặng có thể ảnh hưởng đến hô hấp và dẫn đến một số vấn đề cần lưu ý như:
1. Viêm phổi
Nhiễm trùng có thể lan xuống nhu mô phổi (phần mô trao đổi khí), hoặc trẻ mắc viêm phổi cùng lúc với viêm phế quản. Khi đó, bệnh thường nặng hơn với các biểu hiện sốt cao hoặc sốt kéo dài, ho tăng, thở nhanh, khó thở, đau ngực và mệt nhiều. Bác sĩ cần thăm khám sớm để xác định mức độ tổn thương và đưa ra hướng điều trị phù hợp.

Sốt cao, ho tăng và khó thở có thể cảnh báo viêm phổi
2. Suy hô hấp
Đây là tình trạng nghiêm trọng nhưng không thường gặp trong viêm phế quản đơn thuần. Nguy cơ có thể tăng khi đường thở bị viêm, phù nề và tăng tiết dịch đáng kể hoặc trẻ mắc thêm bệnh hô hấp khác cùng lúc, khiến quá trình trao đổi oxy bị ảnh hưởng. Thở nhanh, co lõm lồng ngực, phập phồng cánh mũi, tím môi, lừ đừ hoặc giảm đáp ứng là những dấu hiệu cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay.
3. Mất nước
Sốt, thở nhanh, mệt mỏi hoặc ho nhiều có thể khiến trẻ uống ít hơn bình thường, từ đó làm tăng nguy cơ thiếu nước, nhất là ở trẻ nhỏ. Cha mẹ nên chú ý các biểu hiện như môi miệng khô, tiểu ít, nước tiểu sẫm màu, mắt trũng hoặc trẻ mệt bất thường. Duy trì đủ nước và theo dõi khả năng ăn uống trong thời gian mắc bệnh có vai trò quan trọng.
4. Khò khè kéo dài hoặc tái diễn
Sau một đợt viêm đường hô hấp, tình trạng tăng phản ứng của đường thở có thể khiến một số trẻ tiếp tục khò khè trong thời gian nhất định. Nếu khò khè kéo dài, thường xuyên tái phát hoặc xuất hiện cả khi trẻ không mắc nhiễm trùng hô hấp, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám. Bác sĩ có thể cần đánh giá thêm để phát hiện hen hoặc các bệnh lý đường thở khác thay vì xem đây đơn thuần là biểu hiện còn lại của viêm phế quản.
Cách chẩn đoán bệnh
Ở trẻ em, việc chẩn đoán cần dựa trên diễn tiến triệu chứng kết hợp với thăm khám trực tiếp. Quá trình đánh giá thường bao gồm:
1. Khai thác bệnh sử và triệu chứng
Bác sĩ sẽ hỏi cha mẹ xem trẻ bắt đầu ho khi nào, ho kiểu gì và có kèm sốt, khò khè hay khó thở không. Cha mẹ cũng nên chuẩn bị thông tin về việc ăn, ngủ và vận động của trẻ gần đây. Các thông tin về những đợt ho hoặc khò khè trước đây, tiền sử hen, dị ứng, bệnh tim phổi, thuốc đang sử dụng và khả năng tiếp xúc với người mắc bệnh hô hấp cũng giúp định hướng chẩn đoán.
2. Thăm khám lâm sàng
Bác sĩ đánh giá tình trạng toàn thân, nhiệt độ, nhịp thở và mức độ gắng sức hô hấp của trẻ; đồng thời quan sát các dấu hiệu như co lõm lồng ngực, phập phồng cánh mũi hoặc tím tái. Nghe phổi giúp phát hiện tiếng khò khè, ran và những bất thường khác, qua đó hỗ trợ đánh giá đường thở cũng như nhận diện dấu hiệu gợi ý viêm phổi hoặc bệnh lý hô hấp khác.

Khám hô hấp giúp bác sĩ đánh giá mức độ ảnh hưởng đến đường thở
3. Đo độ bão hòa oxy máu
Độ bão hòa oxy ngoại vi (SpO₂) có thể được đo bằng máy kẹp ở ngón tay hoặc vị trí phù hợp với độ tuổi của trẻ. Phương pháp không xâm lấn này giúp bác sĩ đánh giá khả năng cung cấp oxy, đặc biệt khi trẻ thở nhanh, khó thở, tím tái hoặc có biểu hiện hô hấp nặng. Bác sĩ cần diễn giải chỉ số SpO₂ cùng với tình trạng lâm sàng, thay vì sử dụng riêng lẻ để chẩn đoán viêm phế quản.
4. Xét nghiệm
Xét nghiệm thường không cần thiết nếu trẻ có triệu chứng điển hình, tình trạng toàn thân ổn định và không có dấu hiệu gợi ý bệnh lý khác. Trong trường hợp sốt kéo dài, triệu chứng nặng hoặc diễn tiến bất thường, bác sĩ có thể chỉ định công thức máu, các dấu ấn viêm hoặc xét nghiệm tìm tác nhân hô hấp tùy tình huống. Kết quả giúp bổ sung thông tin về tình trạng nhiễm trùng và hỗ trợ phân biệt với một số nguyên nhân khác, thay vì được sử dụng đơn độc để xác định viêm phế quản.
5. Chẩn đoán hình ảnh
X-quang ngực không được thực hiện thường quy để chẩn đoán viêm phế quản. Phương pháp này chủ yếu được cân nhắc khi trẻ có sốt cao hoặc kéo dài, thở nhanh, khó thở, giảm độ bão hòa oxy hay xuất hiện bất thường khu trú khi nghe phổi khiến bác sĩ nghi ngờ viêm phổi hoặc bệnh lý khác. Hình ảnh X-quang giúp đánh giá nhu mô phổi và hỗ trợ loại trừ những nguyên nhân có thể gây triệu chứng tương tự.
Điều trị viêm phế quản ở trẻ em
Bác sĩ sẽ lựa chọn hướng điều trị phù hợp với biểu hiện và tình trạng sức khỏe của từng trẻ. Với phần lớn trường hợp nhẹ, bác sĩ ưu tiên các biện pháp hỗ trợ nhằm giảm triệu chứng, duy trì ăn uống và giúp trẻ hồi phục, thay vì sử dụng nhiều loại thuốc. Khi trẻ có sốt, khò khè hoặc xác định nguyên nhân cần điều trị đặc hiệu, bác sĩ sẽ cân nhắc thuốc phù hợp với độ tuổi và cân nặng. Các hướng điều trị thường gồm:
1. Điều trị hỗ trợ
Cha mẹ nên cho trẻ nghỉ ngơi, uống đủ nước và duy trì chế độ ăn phù hợp với độ tuổi; trẻ còn bú cần tiếp tục bú và có thể chia thành nhiều cữ nhỏ nếu trẻ mệt. Khi trẻ nghẹt mũi hoặc nhiều dịch tiết, có thể nhỏ hoặc rửa mũi bằng nước muối sinh lý đúng cách để giúp đường thở thông thoáng hơn. Trong thời gian hồi phục, cần tránh để trẻ tiếp xúc với khói thuốc, bụi và các chất kích thích đường hô hấp.
2. Điều trị triệu chứng
Nếu trẻ sốt hoặc đau, bác sĩ có thể hướng dẫn sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau phù hợp với độ tuổi và tính liều theo cân nặng. Cha mẹ không nên tự phối hợp nhiều thuốc ho, thuốc cảm hoặc thuốc long đờm, đặc biệt ở trẻ nhỏ, vì một số hoạt chất không phù hợp với từng nhóm tuổi và có thể gây tác dụng không mong muốn. Việc giảm ho cũng cần thận trọng bởi ho là phản xạ giúp làm sạch dịch tiết khỏi đường thở.
Không dùng aspirin cho trẻ em. Các thuốc ho, thuốc cảm phối hợp không được khuyến cáo cho trẻ dưới 2 tuổi. Thuốc chứa codein chống chỉ định với trẻ dưới 12 tuổi. Các thuốc long đờm như acetylcystein, carbocistein không dùng cho trẻ dưới 2 tuổi.

Thuốc giảm triệu chứng cần được sử dụng phù hợp với độ tuổi và cân nặng của trẻ
3. Sử dụng thuốc giãn phế quản khi cần
Khò khè ở trẻ có thể xuất hiện khi đường thở bị co thắt hoặc tăng phản ứng, nhưng không phải trường hợp nào cũng đáp ứng với thuốc giãn phế quản. Khi thăm khám ghi nhận dấu hiệu tắc nghẽn đường thở, bác sĩ có thể cho trẻ dùng thuốc giãn phế quản dạng hít hoặc khí dung và theo dõi mức độ cải thiện. Việc lựa chọn thuốc, cách dùng và thời gian điều trị cần phù hợp với độ tuổi cũng như tình trạng hô hấp của trẻ.
4. Sử dụng kháng sinh theo chỉ định
Kháng sinh chỉ phát huy tác dụng đối với nhiễm khuẩn, trong khi virus là nguyên nhân thường gặp của các đợt viêm phế quản cấp ở trẻ. Vì vậy, quyết định dùng thuốc cần dựa trên đánh giá lâm sàng và bằng chứng gợi ý nhiễm khuẩn, thay vì chỉ căn cứ vào ho nhiều hay đờm chuyển màu vàng, xanh.
Khi được kê kháng sinh, cha mẹ cần cho trẻ dùng đúng liều, đúng thời gian và không tự ý ngừng, đổi hoặc sử dụng lại đơn thuốc cũ.
5. Theo dõi và điều chỉnh điều trị
Trong quá trình điều trị, cha mẹ cần theo dõi mức độ ho, thân nhiệt, nhịp thở, tình trạng khò khè, khả năng ăn uống và mức độ tỉnh táo của trẻ. Nếu triệu chứng không cải thiện như dự kiến, sốt kéo dài hoặc tái sốt, ho và khò khè tăng lên hay xuất hiện khó thở, bác sĩ cần đánh giá lại để kiểm tra nguyên nhân, phát hiện bệnh lý đi kèm và điều chỉnh phương án điều trị khi cần.
Biện pháp phòng ngừa
Phòng bệnh cho trẻ xoay quanh hai việc: hạn chế lây nhiễm và tránh các chất kích thích đường thở. Cha mẹ nên hình thành cho trẻ các thói quen bảo vệ sức khỏe phù hợp với độ tuổi, đồng thời chú ý đến môi trường sinh hoạt hằng ngày. Một số biện pháp có thể áp dụng gồm:
- Giữ vệ sinh tay: Hướng dẫn trẻ rửa tay bằng xà phòng và nước sạch trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh, ho, hắt hơi hoặc trở về từ nơi công cộng. Với trẻ nhỏ, cha mẹ và người chăm sóc cũng cần vệ sinh tay trước khi cho trẻ ăn, chăm sóc hoặc vệ sinh mũi.
- Hạn chế tiếp xúc với nguồn lây: Khi trong gia đình hoặc lớp học có người mắc bệnh hô hấp, nên hạn chế để trẻ tiếp xúc gần và dùng chung cốc, thìa, khăn hoặc các vật dụng cá nhân. Trẻ cũng cần được hướng dẫn che miệng, mũi bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay khi ho, hắt hơi để giảm phát tán dịch tiết.
- Tránh khói thuốc và các chất kích thích đường thở: Không hút thuốc lá hoặc thuốc lá điện tử trong nhà, ô tô và những khu vực trẻ sinh hoạt. Cha mẹ cũng nên hạn chế để trẻ tiếp xúc với khói bụi, khí thải, mùi hóa chất và các tác nhân có thể gây kích ứng đường hô hấp.
- Giữ môi trường sống sạch, thông thoáng: Không gian sinh hoạt nên được vệ sinh thường xuyên và thông khí phù hợp. Các bề mặt, đồ chơi và vật dụng trẻ thường xuyên chạm vào cũng cần được làm sạch, nhất là khi gia đình có người đang mắc bệnh đường hô hấp.
- Tiêm chủng đầy đủ theo khuyến cáo: Cha mẹ nên cho trẻ tiêm chủng đúng lịch và bổ sung các vắc xin phù hợp với độ tuổi, tình trạng sức khỏe theo khuyến cáo. Vắc xin cúm, ho gà và phế cầu giúp phòng ngừa một số bệnh nhiễm trùng hô hấp có biểu hiện ho kéo dài tương tự viêm phế quản, qua đó giảm nguy cơ mắc bệnh và biến chứng liên quan.
- Duy trì dinh dưỡng, nghỉ ngơi và vận động phù hợp: Cho trẻ ăn đa dạng thực phẩm, ngủ đủ giấc và vận động phù hợp với lứa tuổi để hỗ trợ sức khỏe tổng thể và chức năng miễn dịch. Không có thực phẩm hay sản phẩm bổ sung nào có thể thay thế các biện pháp phòng bệnh và tiêm chủng cần thiết.
Khi nào cần đưa trẻ đến bệnh viện?
Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám khi triệu chứng kéo dài, tiến triển nặng hoặc xuất hiện các dấu hiệu bất thường sau:
- Ho kéo dài trên 3 tuần, ho ngày càng nhiều hoặc ảnh hưởng rõ đến ăn uống, giấc ngủ và sinh hoạt.
- Sốt cao, sốt kéo dài nhiều ngày hoặc hết sốt rồi sốt trở lại.
- Khò khè nhiều, tái diễn hoặc không cải thiện sau điều trị.
- Trẻ ăn uống kém, nôn nhiều, tiểu ít hoặc có biểu hiện mất nước.
- Trẻ mệt nhiều, ít hoạt động hoặc trạng thái khác rõ rệt so với bình thường.
- Xuất hiện thở nhanh, khó thở, co lõm lồng ngực hoặc phập phồng cánh mũi.
- Môi, mặt tím tái, trẻ lừ đừ, khó đánh thức hoặc phản ứng kém.
Các biểu hiện khó thở rõ, tím tái, rối loạn ý thức hoặc tình trạng hô hấp xấu đi nhanh cần được đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay, thay vì tiếp tục theo dõi tại nhà.
Kết luận
Viêm phế quản ở trẻ em thường có khả năng hồi phục tốt, nhưng diễn tiến bệnh có thể khác nhau tùy nguyên nhân, độ tuổi và sức khỏe của từng trẻ. Trong quá trình chăm sóc, cha mẹ cần theo dõi cơn ho, thân nhiệt, tình trạng hô hấp và khả năng ăn uống, cho trẻ dùng thuốc đúng hướng dẫn và tránh tự ý dùng kháng sinh. Những biểu hiện kéo dài hoặc tiến triển bất thường cần được đánh giá sớm để xác định nguyên nhân và hạn chế ảnh hưởng đến sức khỏe hô hấp của trẻ.
Khi trẻ ho kéo dài, sốt, khò khè hoặc có biểu hiện hô hấp bất thường, cha mẹ nên chủ động đưa trẻ đến Khoa Nhi - Bệnh viện Đại học Phenikaa. Tại đây, bác sĩ sẽ thăm khám, đánh giá tình trạng đường thở, xác định nguyên nhân và phân biệt với các bệnh hô hấp có biểu hiện tương tự như viêm phổi, viêm tiểu phế quản hoặc hen, từ đó tư vấn hướng điều trị và theo dõi phù hợp với độ tuổi, tình trạng sức khỏe của trẻ. Cha mẹ hãy liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.









